越南语词典
搜索越南语-英语单词、意思和例句
词条结果“động thái” (1)
động thái
英语
名move, action, step
Động thái này được xem là một bước tiến quan trọng trong quá trình hòa bình.
This move is considered an important step in the peace process.
相关词“động thái” (0)
未找到相关词。
短语“động thái” (1)
Động thái này được xem là một bước tiến quan trọng trong quá trình hòa bình.
This move is considered an important step in the peace process.
